Model : 45160
- Kích thước nhỏ gọn, màn hình LCD hiển thị đồng thời nhiệt độ và tốc độ gió hoặc độ ẩm tương đối.
- Chức năng dừng (hold)
- Ghi lại gí trị đọc MAX, MIN
- Đầu đo gió gắn trực tiếp trên máy cho giá trị chính xác tốc đô gió ft/min, MPH, m/s, km/h và Knots.
- Đầu đo độ ẩm, nhiệt độ chính xác, đáp ứng nhanh.
- Cặp nhiệt điện Type K dùng đo nhiệt độ cao (lựa chọn thêm)
- Mặc định chức năng cuối cùng khi tắt nguồn.
- Tự động tắt nguồn 10 phút sau khi ấn phím hủy chức năng
- Chỉ thị pin yếu
- Cung cấp kèm pin 9V, dây đeo máy.
| Thông số kỹ thuật |
Khoảng đo |
Độ phân giải |
Độ chính xác cơ bản |
|
Tốc độ gió |
80 ... 5910 ft/min
0.4 ... 30.0 m/s
1.4 ... 108 km/h
0.9 ... 67 mph
0.8 ... 58.3 knots |
10 ft/min
0.1 m/s
0.1km/h
0.1mph
0.1 knots |
±3%
|
|
Nhiệt độ |
32 ...1220F
(0 ... 500C) |
0.10F/0C |
2.50F/1.20C |
| Độ ẩm tương đối |
10 ... 95% RH |
0.1% RH |
±4% RH |
|
Nhiệt độ type K |
-148 ...23720F
(-100 ... 13000C) |
0.10F/0C |
±(1% + 20F) giá trị đọc
±(1% + 10C) giá trị đọc |
| Nguồn pin |
9V |
| Kích thước |
156 x 60 x 33 mm |
| Trọng lượng |
160g | |