| Tin nổi bật |
Công ty Nguyên Anh cần tuyển nhân viên
Danh sách khách hàng được bảo trì miễn phí các thiết bị của hãng MEMMERT, BIBBY, OHAUS
Quí khách hàng sẽ có cơ hội:
- Hiểu rõ cách sử dụng tiện lợi và hiệu quả của cân MB45.
- Test ẩm độ 02 mẫu miễn phí bằng cân MB45.
- Hiệu chuẩn 01 cân (phân tích hoặc kỹ thuật) miễn phí.
Kính gửi: Quí Khách hàng
Nhân dịp tham gia hội chợ Medipharm ( từ ngày 18 – 21/8/2010) tại Trung tâm Hội chợ - Triển lãm Tân Bình – 466 Hoàng Văn Thụ, Quận Tân Bình, Tp HCM.
|
|
| LY TÂM HIỆN SỐ |
 |
 |
 |
Model : UNIVERSAL 320 - Cat. No. : 1401
- Tốc độ li tâm : 15.000 vòng / phút - Lực li tâm ( RCF ) : 21.382 - Thể tích li tâm tối đa : 4 x 100 ml ( swing-out rotor ) - Chương trình thời gian : 1 đến 99 phút hoặc liên tục - Kích thước : ( W x D x H ) : 395 x 520 x 346 mm - Trọng lượng : khỏang : 29 kg - Nguồn điện sử dụng : 220 - 240V, 1 pha, 50/60 Hz, 400VA Các lọai rotor : 1. Swing-out rotor : - Số chỗ : 2 - Góc : 900 - Tốc độ li tâm : 4.000 vòng / phút - Lực li tâm : 2.093 - Cat. No. : 1622 2. Swing-out rotor : - Số chỗ : 4 - Góc : 900 - Tốc độ li tâm : 5.000 vòng / phút - Lực li tâm : 4.193 - Cat. No. : 1494 3. Swing-out rotor : - Số chỗ : 4 - Góc : 900 - Tốc độ li tâm : 4.000 vòng / phút - Lực li tâm : 1.896 - Cat. No. : 1645 4. Swing-out rotor : - Số chỗ : 6 - Góc : 900 - Tốc độ li tâm : 4.000 vòng / phút - Lực li tâm : 2.701 - Cat. No. : 1619 5. Swing-out rotor : - Số chỗ : 8 - Góc : 900 - Tốc độ li tâm : 4.000 vòng / phút - Lực li tâm : 2.415 - Cat. No. : 1611 6. Swing-out rotor : - Số chỗ : 8 - Góc : 450 - Tốc độ li tâm : 5.000 vòng / phút - Lực li tâm : 3.857 - Cat. No. : 1617 7. Swing-out rotor : - Số chỗ : 12 - Góc : 900 - Tốc độ li tâm : 4.000 vòng / phút - Lực li tâm : 2.039 - Cat. No. : 1628 8. Cyto rotor : - Số chỗ : 6 - Góc : 900 - Tốc độ li tâm : 4.000 vòng / phút - Lực li tâm : 2.039 - Cat. No. : 1626 9. Cyto rotor : - Số chỗ : 8 - Góc : 900 - Tốc độ li tâm : 4.000 vòng / phút - Lực li tâm : 2.218 - Cat. No. : 1648 10. Rotor li tâm máu : - Số chỗ : 24 - Tốc độ li tâm : 9.000 vòng / phút - Lực li tâm : 7.697 - Cat. No. : 1650 11. Rotor góc : - Số chỗ : 6 - Góc : 350 - Tốc độ li tâm : 9.000 vòng / phút - Lực li tâm : 9.418 - Cat. No. : 1620A 12. Rotor góc : - Số chỗ : 12 - Góc : 350 - Tốc độ li tâm : 6.000 vòng / phút - Lực li tâm : 4.105 - Cat. No. : 1612 13. Rotor góc : - Số chỗ : 12 - Góc : 450 - Tốc độ li tâm : 15.000 vòng / phút - Lực li tâm : 18.602 - Cat. No. : 1614 14. Rotor góc : - Số chỗ : 12 - Góc : 350 - Tốc độ li tâm : 9.000 vòng/phút / 12.000 vòng/phút - Lực li tâm : 9.237 / 16.421 - Cat. No. : 1615 15. Rotor góc : - Số chỗ : 24 - Góc : 450 - Tốc độ li tâm : 15.000 vòng / phút - Lực li tâm : 21.382 - Cat. No. : 1420 16. Rotor góc : - Số chỗ : 30 - Góc : 450 - Tốc độ li tâm : 14.000 vòng / phút - Lực li tâm : 21.255 - Cat. No. : 1689
|
|